Nylon 6 và Nylon 66 là hai loại vật liệu được mọi người trong các ngành công nghiệp khác nhau sử dụng cho nhiều mục đích. Mặc dù có tên gọi gần giống nhau, nhưng có những khác biệt quan trọng giữa hai loại này khiến mỗi loại phù hợp nhất với một số công việc nhất định. Bài viết này phác thảo những khác biệt và nêu bật nơi mỗi loại nylon được sử dụng tốt nhất trong các ứng dụng khác nhau.
Sự khác biệt giữa Nylon 6 và Nylon 66:
Nylon 6 có độ bền kéo cao hơn nhưng khả năng chống va đập thấp hơn so với Nylon 66. Nó cũng có thể chịu nhiệt, rất hữu ích cho nhiều ứng dụng. Nylon 6 và Nylon 66 được sản xuất khác nhau và điều đó dẫn đến các tính chất khác nhau. Nylon 6 được làm từ một loại hóa chất duy nhất, caprolactam. Điều đó có nghĩa là nó có cấu trúc đơn giản hơn. Không giống như Nylon 66, được sản xuất từ hai loại hóa chất riêng biệt: hexamethylene diamine và axit adipic. Loại hóa chất được sử dụng dẫn đến các tính chất riêng biệt của từng loại nylon.
Nylon 6 bền hơn nylon 66 như thế nào?
Nylon 66 có độ bền kéo cao hơn so với nylon 6 và cứng hơn khoảng 30% so với nylon 6. Điều này cho phép Nylon 66 giữ nguyên thành phần của nó tốt hơn ở nhiệt độ cao hơn Nylon 6. Độ bền này là lý do tại sao Nylon 66 được sử dụng trong các ứng dụng chịu ứng suất cao. Nó có điểm nóng chảy cao hơn, có nghĩa là nó có thể duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
Ngược lại, Nylon 6 bền và có độ bền uốn cao. Nylon 66 kém linh hoạt hơn, cho phép nó ít bị kéo giãn hơn. Điều này làm cho Nylon 6 phù hợp để sản xuất các bộ phận hấp thụ va đập như các thành phần xe cộ hoặc thiết bị thể thao.
Điều kiện trên Nylon 6 và Nylon 66: Hoạt động
Nylon 6 và Nylon 66 cũng có những đặc tính khác nhau khi tiếp xúc với môi trường. Ví dụ, Nylon 6 hấp thụ độ ẩm, làm thay đổi độ bền và ảnh hưởng đến hình dạng của nó. Nếu sản phẩm bị ướt, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng của nó. Tuy nhiên, Nylon 66 ít hấp thụ độ ẩm hơn. Vì vậy, trong điều kiện ẩm ướt, nó vẫn giữ được độ bền và không thay đổi nhiều.
Một thông tin quan trọng khác là về khả năng chống chịu hóa chất của cả hai loại nylon. So với nylon 6, Nylon 66 chống chịu được các hóa chất khắc nghiệt như dầu, dung môi và nhiên liệu. Đó là lý do tại sao Nylon 66 chiếm ưu thế khi nói đến các ứng dụng có thể tiếp xúc với các hóa chất khắc nghiệt hơn như trong các ứng dụng ô tô hoặc công nghiệp.
Ứng dụng lý tưởng cho Nylon 6 so với Nylon 66:
Vậy làm sao để quyết định nên chọn Nylon 6 hay Nylon 66? vải PVC là lựa chọn tuyệt vời nếu bạn cần thứ gì đó chắc chắn, cứng và chịu được nhiệt độ cao. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao, chẳng hạn như các bộ phận cho ô tô hoặc máy móc hạng nặng.
Mặt khác, nếu bạn cần thứ gì đó bền hơn nhưng linh hoạt hơn, thì Nylon 6 là lựa chọn phù hợp. Nó thường được sử dụng cho quần áo, vật liệu đóng gói và các sản phẩm tiêu dùng khác. Nó bền nhưng linh hoạt, điều này làm cho nó phù hợp với các sản phẩm cần tuổi thọ cao và có thể chịu được va đập.
Loại Nylon nào rẻ hơn:
Sau đó, về mặt chi phí, Nylon 6 thường rẻ hơn Nylon 66. Điều đó là do quá trình sản xuất Nylon 6 đơn giản hơn và quy trình sản xuất dễ dàng hơn nhiều. Tuy nhiên, khi bạn lựa chọn giữa hai loại này, đừng quên rằng vấn đề không chỉ là giá cả. Điều quan trọng là phải ghi nhớ các yêu cầu cụ thể của dự án khi lựa chọn loại nylon nào phù hợp nhất.
Cả hai Vải tổng hợp TPU là những vật liệu hữu ích với những lợi ích đặc biệt riêng của chúng. Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại này có thể giúp bạn xác định lựa chọn tốt nhất cho dự án của mình. Nếu bạn đóng góp vào sản xuất dệt may hiện đại, sản xuất ô tô hoặc các ứng dụng công nghiệp, bạn có thể hưởng lợi khi nhận ra rằng Xianglong Polymer Fabric cung cấp nhiều loại vật liệu nylon khác nhau cho các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Với kiến thức về các đặc tính cơ học, hiệu suất trong nhiều môi trường khác nhau và giá của Nylon 6 và Nylon 66, mọi người có thể đưa ra những lựa chọn thông minh về loại vật liệu nào sẽ phù hợp nhất cho các dự án cụ thể của họ.